Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thành phần" (1)
thành phần
Tiếng Anh
Danh từingredient
Thành phần này rất an toàn.
This ingredient is safe.
Từ liên quan "thành phần" (1)
thành phần tham dự

Tiếng Anh
Cụm từlist of participants
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
Cụm từ "thành phần" (2)
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
Thành phần này rất an toàn.
This ingredient is safe.
